Mở file này là bạn có thể chạy một In-App Event
Toàn bộ quy trình từ lúc order ảnh cho tới lúc event lên store, gói trong 8 bước. Đọc theo thứ tự sidebar, tick vào checklist ở cuối, và bạn đã sẵn sàng nhận event đầu tiên.
Biên soạn & bản quyền · Đỗ Hồng (HongDT)
In-App Event là gì?
In-App Event (IAE) là sự kiện được hiển thị ngay trên trang store của app — App Store và Google Play. Người dùng nhìn thấy event trước cả khi cài app, nên IAE vừa là kênh thu hút tải mới, vừa là kênh kéo người dùng cũ quay lại.
Mục tiêu
- Tăng lượt hiển thị và lượt cài đặt qua trang store (ASO).
- Kéo người dùng cũ quay lại app bằng nội dung theo mùa, pack học, truyện mới.
- Đưa người dùng đến đúng nội dung bằng deeplink, thay vì chỉ mở app.
Platform
Thị trường triển khai
Hai loại event
- Thời gian chạy
- 10 – 14 ngày
- Asset cần
- Ảnh bìa
- Có video
- Không
- Có pack học
- Không
- Yêu cầu truyện
- 2–4 truyện, hoặc không
- Deeplink
- Truyện · hoặc Install App
- Thời gian chạy
- 20 – 30 ngày
- Asset cần
- Video (+ ảnh)
- Có video
- Có
- Có pack học
- Thường có
- Yêu cầu truyện
- Tuỳ event
- Deeplink
- Pack học (lấy từ PO/Dev)
8 bước, từ order media đến publish
Thứ tự này không đổi. Mỗi bước có đầu vào rõ ràng và đầu ra là điều kiện để bước sau bắt đầu.
Hai mốc thời gian dễ nhầm
| Mốc | Nghĩa là gì | Quy tắc |
|---|---|---|
| Time public event | Thời điểm event bắt đầu hiển thị trên store | trước run event 1–5 ngày |
| Time run event | Thời điểm event thực sự bắt đầu và kết thúc | Mini 10–14 ngày Big 20–30 ngày |
Chuẩn bị tài nguyên
Ảnh bìa và video là thứ store nhìn vào đầu tiên — cũng là nguyên nhân reject thường gặp nhất. Làm đúng format ngay từ brief.
Đặt tên event
Quy ước: IAE + số thứ tự + tháng + năm
IAE01.0725 — IAE số 1 của tháng 7 năm 2025.Format order ảnh bìa
Xuất PNG, no transparency. Cần 3 size cho 2 store:
| Size | Dùng cho | Kích thước | Yêu cầu bố cục |
|---|---|---|---|
| Size 1 — Ngang | Google Play | 1920 × 1080 | Nội dung chính chiếm 80% diện tích nửa trên. Đảm bảo safe zone và focal point theo rule thiết kế. File dưới 200KB. |
| Size 2 — Ngang | Apple App Store | 1920 × 1080 | Cụm nội dung chính cao hơn Size 1 khoảng 85–100px, rơi vào 60–70% diện tích nửa trên; phần còn lại để trống. |
| Size 3 — Dọc | Apple App Store | 1080 × 1920 | Nhân vật to, nổi bật ở 40% màn trên. |
Format order video event
Video chỉ dùng cho Big event, và chỉ hiển thị trên App Store Connect. Google yêu cầu link YouTube và không hiển thị video trên store.
Quy trình 5 bước
- Xác định từ vựng và nội dung muốn truyền tải trong video; tham khảo video của brand khác.
- Gửi yêu cầu cho team Nội dung (chị Thiên Anh) để lên kịch bản video.
- Gửi kịch bản cho team Media check và tiến hành sản xuất.
- Nhận video, order resize theo yêu cầu của store.
- Setup video lên store.
Yêu cầu kỹ thuật
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Platform | Chỉ App Store Connect |
| Size | 1920 × 1080 1080 × 1920 |
| Thời lượng | 1'00" – 1'30" |
| Bố cục | Làm mờ viền dưới. Nội dung chính chiếm 70–80%, chừa 20% khoảng trống ở dưới. |
| Nội dung | Không có sub text — chỉ hình ảnh minh hoạ. |
Tip triển khai IAE
Quy trình 5 bước để viết nội dung IAE bằng AI mà vẫn qua được vòng duyệt của Google. Phần lớn ca reject nằm ở content, không phải ở kỹ thuật.
Brief là nguyên liệu đầu vào của AI. Brief mơ hồ thì content gen ra cũng chung chung — và “mô tả chung chung, không rõ điểm đặc biệt” chính là một trong các lý do bị store reject.
Brief cần trả lời: event tên gì, người dùng làm gì trong event, công nghệ/tính năng nào của app được dùng, và người dùng nhận lại giá trị gì.
Speaking Competition: Stimulating Communication Through Pronunciation Challenges.
Monkey Junior giới thiệu trải nghiệm học tiếng Anh hoàn toàn mới với tính năng Speaking Competition. Thay vì học một mình, trẻ tham gia các cuộc thi sôi động, tương tác và tranh tài trực tiếp với bạn bè cùng độ tuổi. Điều này vừa giúp cải thiện đáng kể kỹ năng nói, vừa tăng sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh trong tình huống thực tế.
Cùng với đó, công nghệ M-Speak chấm điểm giọng nói của trẻ, phản hồi phát âm chính xác trên từng từ và từng câu ở nhiều khía cạnh ngôn ngữ. Nhờ vậy trẻ nhanh chóng làm chủ phát âm chuẩn và tự tin giao tiếp với người bản xứ.
Speaking Competition là nền tảng lý tưởng kết hợp học và chơi, giúp trẻ phát triển toàn diện — điều phụ huynh không nên bỏ qua.
Thay nội dung chính của IAE vào các ô […] rồi chạy prompt. Prompt yêu cầu AI trả về 2 nhóm content khác biệt, mỗi nhóm có bản cho Google và bản cho iOS.
Giới hạn ký tự prompt đang yêu cầu
| Trường | iOS | |
|---|---|---|
| Tiêu đề | tối đa 30 ký tự | Không có tiêu đề |
| Mô tả sự kiện | tối đa 50 ký tự | tối đa 80 ký tự |
| Nội dung chính | tối đa 120 ký tự | tối đa 500 ký tự |
- Copy nội dung AI vừa gen, paste vào NotebookLM đã nạp sẵn policy của Google.
- Chỉnh sửa và double-check nhiều lần cho tới khi không còn lỗi nào.
Dịch nội dung IAE vừa tạo sang các thứ tiếng cần target. Sau khi dịch, double-check hai nhóm câu hỏi:
| Kiểm tra | Câu hỏi phải trả lời “có” |
|---|---|
| Ý & policy | Nội dung sau khi dịch có giữ đúng ý bản gốc không? Có còn đáp ứng policy của Google không? |
| Ngôn ngữ | Đúng ngữ pháp chưa? Dùng từ vựng chuẩn bản địa chưa? Có bị dịch word-by-word không? |
Content đã qua B1–B4 thì mang lên store. Làm theo wizard của từng platform:
Một số lỗi thường bị reject
| Lỗi | Sửa thế nào |
|---|---|
| ❌ Sai ngữ pháp của ngôn ngữ localize | Nhờ người bản địa hoặc reviewer đọc lại; không dịch word-by-word. |
| ❌ Lạm dụng chữ viết hoa | Chỉ viết hoa chữ đầu câu và tên riêng. Bỏ hết CAPS LOCK nhấn mạnh. |
| ❌ Title và Description trùng nội dung | Title nêu tên/điểm nhấn; Description nói giá trị nhận lại. Không lặp câu chữ. |
| ❌ Mô tả chung chung, không rõ điểm đặc biệt | Quay lại B1 — brief chưa đủ. Nêu rõ tính năng riêng có của event. |
| ❌ Call-to-action quá lộ liễu (Google) | Bỏ các câu kiểu “Mở app và bấm vào…”. Mô tả event, đừng ra lệnh. |
Content Localization
Content phải localize cho 4 thị trường: VN · TH · GL (US) · Malay. Mỗi platform có giới hạn ký tự riêng — vượt giới hạn là store chặn ngay khi lưu.
Giới hạn ký tự theo platform
| Danh mục | iOS | ▶ Android | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tên event | < 30 ký tự | Không yêu cầu | Ngắn gọn, hấp dẫn, liên quan nội dung event |
| Mô tả ngắn | < 50 ký tự | < 80 ký tự | Android = ghép tên event + mô tả ngắn của iOS |
| Mô tả dài | < 120 ký tự | 300 – 500 ký tự | Làm nổi bật giá trị event mang lại |
- Apple: Event Name tối đa 30 ký tự · Short Description tối đa 120 ký tự.
- Google: Event Name tối đa 50 ký tự · Event Description tối đa 140 ký tự.
Keyword cho event
- Mỗi app/event nên list ra 2–3 keyword có volume cao (check trên AppTweak) rồi tối ưu vào content.
- UT nhồi keyword vào Short description và Long description.
- Bộ keyword đang UT: học tiếng anh, tiếng anh cho bé, từ vựng, luyện nói, phát âm, game tương tác, vui.
- Đọc thật kỹ hướng dẫn trong Template — task này rất dễ lỗi vặt.
- Gắn link ChatGPT lên đầu content sự kiện để người duyệt kiểm tra prompt.
- Hoàn thành template xong phải kiểm tra lại theo checklist sự kiện.
Không phải sự kiện nào cũng dùng hết toàn bộ checklist này. Người lên IAE tự bỏ các checkbox không liên quan — ví dụ không phải event nào cũng thay App Icon & Screenshot, không phải event nào cũng là duplicate event.
SEO từ khoá trên Google Play
Play Console không có trường điền keyword như App Store Connect. Google dựa vào các yếu tố sau để hiểu và phân phối event:
| Yếu tố | Vai trò |
|---|---|
| Event Name | Yếu tố chính Google dùng để xác định nội dung event. Ngắn gọn, hấp dẫn, chứa cụm từ khoá liên quan. |
| Event Description | Tối đa 140 ký tự. Dùng từ ngữ tự nhiên, tập trung vào giá trị cốt lõi. |
| Optional Details | Nơi mô tả chi tiết hơn — tận dụng để làm rõ lợi ích và cài thêm từ khoá liên quan. |
| Event Type | Chọn đúng loại giúp Google phân loại và hiển thị đúng đối tượng. |
| Hình ảnh & video | Google phân tích nội dung trong ảnh/video để xác định thêm ngữ cảnh. |
Và SEO ở cấp app (không phải event)
| Trường | Giới hạn | Cách tối ưu |
|---|---|---|
| App Title | 30 ký tự | Nơi quan trọng nhất để đặt từ khoá chính. Xuất hiện tự nhiên, không lạm dụng. |
| Short Description | 80 ký tự | Hiển thị ngay dưới tên app. Chèn từ khoá quan trọng. |
| Full Description | 4.000 ký tự | Từ khoá nên xuất hiện trong 2–3 câu đầu; lặp lại 3–5 lần tự nhiên; dùng thêm từ đồng nghĩa. |
| Developer Name | — | Từ khoá trong tên nhà phát triển có thể cải thiện khả năng hiển thị. |
| Graphic Assets | — | Tiêu đề và mô tả video YouTube liên kết có thể được Google thu thập. |
| Tần suất cập nhật | — | Google ưu tiên app được cập nhật thường xuyên. |
Công cụ nghiên cứu từ khoá: Sensor Tower, App Annie, Keyword Tool, Mobile Action, AppTweak.
Deeplink
Deeplink đưa người dùng thẳng đến nội dung của event thay vì màn hình chính. Trên iOS đây là trường bắt buộc; trên Android thì không.
Lấy deeplink ở đâu?
Bảng tra nhanh
| Loại deeplink | Lấy ở đâu |
|---|---|
| 📖 Truyện |
Đã có deeplink → tra trong kho deeplink. Chưa có → tự tạo mới trên Firebase theo hướng dẫn. |
| 📦 Pack học | Lấy deeplink từ PO hoặc Dev. |
| 🎬 Video | Hiện chưa lấy được logic deeplink video. |
Setup trên iOS — App Store Connect
Làm theo đúng thứ tự dưới đây. Click vào từng bước để mở hướng dẫn và screenshot; click ảnh để phóng to.
Truy cập App Store Connect và đăng nhập bằng tài khoản Apple Developer.
Trong trang Dashboard, chọn ứng dụng bạn muốn tạo In-App Event.
Trong menu bên trái, tìm và nhấp vào mục In-App Events.
Bắt đầu tạo event bằng cách nhấp nút + hoặc Create Event. Tên nhập ở đây chỉ là tên gợi nhớ nội bộ — đặt tên dễ nhớ, hoặc dùng luôn tên event của thị trường VN.
Tick chọn các ngôn ngữ cần localize. Nếu app hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, phải cung cấp bản dịch nội dung cho từng ngôn ngữ.
Setup toàn bộ danh mục theo nội dung trong File quản trị IAE.
| Trường | Yêu cầu |
|---|---|
| Event Name | Tối đa 30 ký tự — ngắn gọn, hấp dẫn, liên quan nội dung. |
| Event Card Image | Tỷ lệ 16:9, tối thiểu 1920 × 1080px. Ảnh rõ nét, không chứa quá nhiều văn bản. |
| Event Purpose | Challenge · Competition · Live Event · Major Update · New Season · Offer |
| Short Description | Tối đa 120 ký tự — làm nổi bật giá trị event mang lại. |
| Detailed Description | Giải thích rõ event là gì, cách tham gia, lợi ích người dùng nhận được. |
| Deeplink | Bắt buộc. Truyện · Pack học · hoặc Install App. |
Các loại sự kiện trên App Store
- Challenge — thử thách hoặc nhiệm vụ trong ứng dụng.
- Competition — cuộc thi.
- Live Event — sự kiện phát trực tiếp.
- Major Update — cập nhật quan trọng.
- New Season — mùa mới.
- Offer — ưu đãi hoặc giảm giá.
- Premiere
- Special Event
- Audience — xác định nhóm: người dùng mới, người dùng hiện tại, hoặc cả hai.
- Event Timing — thiết lập thời gian bắt đầu và kết thúc (chọn múi giờ), và địa phương hoá thời gian sự kiện.
- Regions — chọn quốc gia/khu vực muốn event hiển thị.
- Preview — xem lại toàn bộ thông tin: hình ảnh, nội dung, thời gian hiển thị.
- Sửa lỗi — nếu phát hiện sai sót, chỉnh trước khi gửi.
- Save — lưu bản nháp. Ở trạng thái này vẫn edit lại được.
- Add for review — submit event.
- Submit lần nữa để hoàn tất.
- Chờ Apple review.
- Apple kiểm tra nội dung event. Thời gian duyệt thường 1–3 ngày làm việc.
- Sau khi duyệt, event hiển thị trên App Store theo thời gian đã đặt.
- Theo dõi lượt tương tác, lượt cài đặt và phản hồi qua mục Analytics trong App Store Connect.
Setup trên Android — Google Play Console
Đường đi trong Play Console: Grow → Store presence → Promotional content. Nếu chưa thấy LiveOps, cần xin quyền truy cập từ Google Developer.
Truy cập Google Play Console, từ trang chính chọn ứng dụng bạn muốn tạo sự kiện.
Nhấp Create LiveOps hoặc Create event để bắt đầu, sau đó đặt tên gợi nhắc nội bộ.
Event Type
Chọn loại sự kiện: Offer (ưu đãi), Major Update (cập nhật lớn), Seasonal Content (nội dung theo mùa), Challenge… Sau đó mở hộp Subtype để chọn chi tiết.
Event Name
Tối đa 50 ký tự — ngắn gọn, rõ ràng, thu hút.
Event Timing
Đặt ngày bắt đầu và kết thúc. Lưu ý múi giờ — Google thường dùng UTC. Ngoài ra còn thiết lập thời gian on-air, lên tin về sự kiện.
| Trường | Yêu cầu |
|---|---|
| Event Description | Tối đa 140 ký tự — ngắn gọn, hấp dẫn. |
| Nội dung bổ sung | Thông tin chi tiết hơn để người dùng hiểu rõ về event. |
| Event Banner | Khuyến nghị 1.024 × 500px, chất lượng cao, phù hợp nội dung. |
| Video (tuỳ chọn) | Thêm video quảng bá qua link YouTube (đăng unlisted). |
Lựa chọn nhóm người dùng muốn nhắm đến:
Nếu chọn Custom Audience
Cần setup API để tuỳ chọn đối tượng.
Khu vực & ngôn ngữ
Điều chỉnh khu vực địa lý nếu event chỉ áp dụng ở một số nơi, và tuỳ chọn ngôn ngữ theo khu vực.
Chọn Save as draft để lưu bản nháp. Ở trạng thái này vẫn edit lại được.
- Preview — xem lại toàn bộ nội dung, hình ảnh và thời gian hiển thị.
- Submit — gửi event cho Google kiểm tra tuân thủ chính sách Play Store.
- Theo dõi số lượt tương tác, số lượt cài đặt và các chỉ số khác qua Play Console → Reports.
- Điều chỉnh chiến lược quảng bá event dựa trên kết quả.
Tính năng nâng cao trên Google Play
Key learning
Bảy điều rút ra từ các event đã chạy. Đọc trước khi bắt đầu event đầu tiên sẽ tiết kiệm cho bạn một vòng reject.
- Time public event — event hiển thị trên store, public trước timeline run event 1–5 ngày.
- Time run event — thời gian bắt đầu–kết thúc event. Mini: 10–14 ngày. Big: 20–30 ngày.
- App Store Connect — nên setup event vào đúng ngày public event, vì store duyệt nhanh.
- Google Play Console — nên setup trước 2–3 ngày, vì Google review lâu hơn, để duyệt kịp timeline.
- Ảnh bìa dính hình ảnh thương hiệu, text, số, biểu tượng → xoá các chi tiết đó, để ảnh tối giản nhất có thể.
- Content trên Google bị dính vi phạm nội dung → co ngắn content, chỉ focus vào nội dung chính của event, không viết dài dòng.
- Mỗi app/event nên list ra 2–3 keyword có volume cao (check trên AppTweak) để tối ưu vào content.
- UT nhồi keyword vào Short description và Long description.
- Keyword đang UT: học tiếng anh, tiếng anh cho bé, từ vựng, luyện nói, phát âm, game tương tác, vui.
Tài liệu & Link
Tất cả file và công cụ bạn cần, ở một chỗ.
File quản trị & template
Deeplink
Media
Store
- Đọc thật kỹ hướng dẫn trong Template trước khi bắt đầu — task rất dễ lỗi vặt.
- Gắn link ChatGPT lên đầu content sự kiện để người duyệt kiểm tra prompt.
- Sau khi hoàn thành template phải kiểm tra theo checklist sự kiện.
Checklist triển khai
Tick từng mục khi hoàn thành. Trạng thái được lưu trên máy bạn, đóng file mở lại vẫn còn.
FAQ
Những câu người mới hay hỏi nhất trong tuần đầu.
IAE + số thứ tự + tháng + năm. Ví dụ IAE01.0725 là IAE số 1 của tháng 7 năm 2025.